THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Tình trạng xe: Mới 90%
Xuất xứ:
Màu: Đen
Số chỗ ngồi: 5 chỗ
Nhiên liệu: Xăng
Odo: 51.000 km
Hộp số: Tự động
Dung tích động cơ: 1.5
THÔNG TIN CHI TIẾT:
✅ Sản xuất: 2018
✅ Màu: Đen bóng sang trọng – nhìn là mê
✅ ODO: 51.000 km
Dòng xe: Hatchback hạng B (5 cửa, 5 chỗ)
Nhập khẩu: Nguyên chiếc từ Thái Lan (thường phân phối tại Việt Nam)
Phiên bản: V là bản tiêu chuẩn (thấp nhất trong 3 bản: V → VX → RS)
Vị trí thị trường: Xe nhỏ gọn, dễ lái, phù hợp di chuyển trong đô thị và gia đình nhỏ.
La-zăng hợp kim: 15 inch (kích thước nhỏ hơn bản cao hơn)
Đèn pha: Halogen tiêu chuẩn
Thiết kế trẻ trung, dáng hatchback năng động — phù hợp với khách hàng đô thị.
Động cơ: Xăng 1.5 L, 4 xi-lanh thẳng hàng, SOHC i-VTEC
Công suất tối đa: ~117 – 118 hp tại 6.600 rpm
Mô-men xoắn cực đại: ~145 Nm tại 4.600 rpm
Hộp số: CVT tự động — giúp lái mượt mà trong phố
Dẫn động: Cầu trước (FWD)
Ghế: Ghế nỉ tiêu chuẩn với hệ thống Magic Seats có thể gập linh hoạt (tăng không gian chứa đồ)
Hệ thống giải trí: Màn hình tiêu chuẩn, kết nối USB & Bluetooth, đàm thoại rảnh tay
Điều hòa: Hệ thống điều hòa chỉnh tay
Vô-lăng: Urethan tích hợp nút điều khiển âm thanh
Trang bị an toàn cơ bản như:
ABS (chống bó cứng phanh)
EBD (phân phối lực phanh điện tử)
BA (hỗ trợ lực phanh khẩn cấp)
Airbags cơ bản
(Trang bị an toàn chi tiết có thể khác theo thị trường và năm sản xuất cụ thể).
Dài × Rộng × Cao: ~3.989 × 1.694 × 1.524 mm
Chiều dài cơ sở: ~2.530 mm
Không gian nội thất rộng hàng đầu trong phân khúc hatchback nhỏ, ghế Magic Seats giúp linh hoạt chứa đồ lớn.
Khoảng ~5.6 L/100 km (theo điều kiện kết hợp) — khá tiết kiệm cho xe đô thị nhỏ.